Roseate | Mean of roseate in English Dictionary

/ˈroʊzijət/

  • having a pink color
    1. a bird with roseate feathers

Những từ liên quan với ROSEATE

cheerful, bright
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất