Roving | Mean of roving in English Dictionary

/ˈroʊvɪŋ/

  • going to many different places
    1. a roving reporter
    2. roving bands of Gypsies

Những từ liên quan với ROVING

rambling, itinerant, arrant, floating, peripatetic, discursive, moving
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất