Itinerant | Mean of itinerant in English Dictionary

/aɪˈtɪnərənt/

  • traveling from place to place
    1. an itinerant preacher/lecturer/performer

Những từ liên quan với ITINERANT

peripatetic, afoot, moving, Gypsy, roving
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất