Sapphire | Mean of sapphire in English Dictionary

/ˈsæˌfajɚ/

  • Noun
  • a clear, usually deep blue jewel
  • a deep blue color

Những từ liên quan với SAPPHIRE

indigo, cobalt, navy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất