Saucer | Mean of saucer in English Dictionary

/ˈsɑːsɚ/

  • Noun
  • a small, round dish that you put a cup on

Những từ liên quan với SAUCER

dish, crock, platter, pot, basin, boat, pottery, casserole, pitcher, bowl, plate, ceramic, disc, container
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất