Shindig | Mean of shindig in English Dictionary

/ˈʃɪnˌdɪg/

  • Noun
  • a big party
    1. an informal shindig

Những từ liên quan với SHINDIG

festivity, ball, bash, banquet, gala, reception, barbecue, celebration, dinner
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất