Slaphappy | Mean of slaphappy in English Dictionary

/ˈslæpˌhæpi/

  • happy and careless
    1. She has a slaphappy attitude about her work.

Những từ liên quan với SLAPHAPPY

silly, senile, staggered, punchy, befuddled, hazy, gaga, giddy, groggy, puzzled
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất