Spaghetti | Mean of spaghetti in English Dictionary

/spəˈgɛti/

  • Noun
  • pasta in the shape of long, thin strings

Những từ liên quan với SPAGHETTI

interior, gut, inner, macaroni, linguine, gnocchi, lasagna, manicotti
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất