Speckle | Mean of speckle in English Dictionary

/ˈspɛkəl/

  • Noun
  • a small mark of color
    1. a ripe banana with lots of brown speckles

Những từ liên quan với SPECKLE

dab, stipple, pimple, dabble, speck
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất