Spheroid | Mean of spheroid in English Dictionary

/ˈsfiɚˌoɪd/

  • Noun
  • an object that is somewhat round but not perfectly round

Những từ liên quan với SPHEROID

curved, cylindrical, bent, spherical, looped, elliptical, map, oblique, planet, rounded
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất