Squaw | Mean of squaw in English Dictionary

/ˈskwɑː/

  • Noun
  • a Native American woman

Những từ liên quan với SQUAW

female, dame, mare, petticoat, rib, broad, baroness, adult, girl, mistress, queen, bag, matron, empress, noblewoman
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất