Squishy | Mean of squishy in English Dictionary

/ˈskwɪʃi/

  • soft and often wet
    1. The ground was wet and squishy.
    2. squishy cushions

Những từ liên quan với SQUISHY

mushy, squashy, cushy, fleshy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất