Statistician | Mean of statistician in English Dictionary

/ˌstætəˈstɪʃən/

  • Noun
  • a person who collects and studies statistics

Những từ liên quan với STATISTICIAN

accountant, CPA, auditor, analyst
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất