Steed | Mean of steed in English Dictionary

/ˈstiːd/

  • Noun
  • a horse that a person rides
    1. a brave knight and his noble steed

Những từ liên quan với STEED

filly, gelding, plug, foal, nag, mustang
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất