Stockman | Mean of stockman in English Dictionary

/ˈstɑːkmən/

  • Noun
  • a person who raises cattle, sheep, etc.

Những từ liên quan với STOCKMAN

cowpoke, cowboy, shepherd, cowpuncher, cattleman, herdsman, drover
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất