Taupe | Mean of taupe in English Dictionary

/ˈtoʊp/

  • Noun
  • a brownish-gray color

Những từ liên quan với TAUPE

cream, ecru, neutral, khaki, biscuit, oatmeal, camel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất