Taxing | Mean of taxing in English Dictionary

/ˈtæksɪŋ/

  • requiring a lot of effort, energy, etc.
    1. a taxing job/chore
    2. The journey proved to be very taxing.

Những từ liên quan với TAXING

trying, exigent, onerous, heavy, punishing, oppressive, grievous, exacting, difficult, demanding, stressful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất