Thrum | Mean of thrum in English Dictionary

/ˈθrʌm/

  • Verb
  • to make a low, steady sound
    1. The engine thrummed.

Những từ liên quan với THRUM

wool, vibrate, strand, cord, string, murmur, purr, quiver, silk, strum, cotton, moan, filament, croon
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất