Tomahawk | Mean of tomahawk in English Dictionary

/ˈtɑːmɪˌhɑːk/

  • Noun
  • a small ax used as a weapon by Native Americans

Những từ liên quan với TOMAHAWK

discharge, fire, sack, chopper, cleaver
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất