Tuneful | Mean of tuneful in English Dictionary

/ˈtuːnfəl/

  • having a pleasant musical sound
    1. a tuneful song/melody/ballad

Những từ liên quan với TUNEFUL

musical, dulcet, catchy, euphonious, resonant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất