Turning | Mean of turning in English Dictionary

/ˈtɚnɪŋ/

Những từ liên quan với TURNING

pass, put, change, convert, come, return, spin, cut, go, move, run, shift, get, form, become
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất