Unfasten | Mean of unfasten in English Dictionary

/ˌʌnˈfæsn̩/

  • Verb
  • to make (something) loose
    1. unfasten a belt/buckle/button

Những từ liên quan với UNFASTEN

untie, unloosen, undo, unhitch, unbutton, detach, loosen, free, open
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất