Vertebrate | Mean of vertebrate in English Dictionary

/ˈvɚtəbrət/

  • Noun
  • an animal that has a backbone

Những từ liên quan với VERTEBRATE

pet, being, mutt, beast, critter, brute
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất