Vigor | Mean of vigor in English Dictionary

/ˈvɪgɚ/

  • Noun
  • strength, energy, or determination
    1. She defended her beliefs with great vigor.

Những từ liên quan với VIGOR

bounce, sock, ability, juice, potency, intensity, endurance, dynamism, force, strength
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất