Violet | Mean of violet in English Dictionary

/ˈvajələt/

  • Noun
  • a plant that has small bluish-purple or white flowers
  • a bluish-purple color

Những từ liên quan với VIOLET

mauve, amethyst, lilac, periwinkle, mulberry, plum, orchid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất