Viscous | Mean of viscous in English Dictionary

/ˈvɪskəs/

  • thick or sticky
    1. viscous liquids

Những từ liên quan với VISCOUS

adhesive, gooey, slimy, glutinous, clammy, ropy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất