Whetstone | Mean of whetstone in English Dictionary

/ˈwɛtˌstoʊn/

  • Noun
  • a stone used for sharpening knives, blades, etc.

Những từ liên quan với WHETSTONE

circle, sticker, rib, notch, cut, halo, accent, knob, nut, buzz
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất