Wrangler | Mean of wrangler in English Dictionary

/ˈræŋgəlɚ/

  • Noun
  • a person who takes care of horses on a ranch

Những từ liên quan với WRANGLER

cowpoke, cowboy, shepherd, cowpuncher, cattleman, cowherd, goatherd, herdsman, drover
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất