SOB | Nghĩa của từ SOB trong tiếng Anh

/ˌɛsˌoʊˈbiː/

  • Danh Từ
  • sự khóc thổn thức
  • tiếng thổn thức
  • Động từ
  • khóc thổn thức
    1. to sob oneself to sleep: khóc thổn thức mãi rồi ngủ thiếp đi

Những từ liên quan với SOB

howl, bawl, blubber
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất