Abrasive | Nghĩa của từ abrasive trong tiếng Anh

/əˈbreɪsɪv/

  • Tính từ
  • làm trầy (da)
  • để cọ xơ ra
  • để mài mòn
  • Danh Từ
  • chất mài mòn

Những từ liên quan với ABRASIVE

rough, nasty, galling, biting, hurtful, caustic, scratchy, spiky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất