Hurtful | Nghĩa của từ hurtful trong tiếng Anh
/ˈhɚtfəl/
- Tính từ
- có hại, gây tổn hại, gây tổn thương
- hurtful to the health: có hại cho sức khoẻ
Những từ liên quan với HURTFUL
deadly, cutting, mean, pernicious, nasty, disadvantageous, damaging, malicious, dangerous, bad, harmful, prejudicial, evil