Pernicious | Nghĩa của từ pernicious trong tiếng Anh

/pɚˈnɪʃəs/

  • Tính từ
  • độ hại, nguy hiểm
  • pernicious anaemia
    1. (y học) thiếu máu ác tính
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất