Devastating | Nghĩa của từ devastating trong tiếng Anh

/ˈdɛvəˌsteɪtɪŋ/

  • Tính từ
  • tàn phá, phá huỷ, phá phách

Những từ liên quan với DEVASTATING

crushing, disastrous, calamitous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất