Crushing | Nghĩa của từ crushing trong tiếng Anh

/ˈkrʌʃɪŋ/

  • Tính từ
  • làm tan nát, làm liểng xiểng
    1. a crushing defeat: sự thất bại liểng xiểng
    2. a crushing blow: đòn trí mạng

Những từ liên quan với CRUSHING

bruise, crumble, overpower, kill, ruin, squash, break, annihilate, beat, defeat, quell, demolish, mash, subdue, squelch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất