Squash | Nghĩa của từ squash trong tiếng Anh

/ˈskwɑːʃ/

  • Danh Từ
  • quả bí
  • (thực vật học) cây bí
  • sự nén, sự ép
  • cái dễ nén, cái dễ ép; vật bị nén, vật bị ép; thức uống chế bằng nước quả ép
    1. orange squash: nước cam
  • khối mềm nhão
  • đám đông
  • tiếng rơi nhẹ
  • (thể dục,thể thao) bóng quần
  • Động từ
  • ép, nén, nén chặt
  • bẻ lại làm (ai) phải cứng họng
  • bóp chết, đàn áp (một phong trào, cuộc nổi dậy...)
  • bị ép, bị nén
  • chen
    1. to squash into the car: chen vào trong xe

Những từ liên quan với SQUASH

jam, kill, crush, push, squish, annihilate, bear, pound, quell, smash, distort, extinguish, quash, mash, flatten
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất