jam

/ˈʤæm/

  • Danh Từ
  • mứt
  • real jam
    1. (từ lóng) điều khoái trá, điều hết sức thú vị
  • sự kẹp chặt, sự ép chặt
  • sự ấn vào, sự tọng vào, sự nhồi nhét
  • đám đông chen chúc, đám đông tắc nghẽn
    1. traffic jam: đường tắc nghẽn; giao thông tắc nghẽn
  • sự mắc kẹt, sự kẹt (máy...)
  • (thông tục) tình hình khó khăn, tình thế khó xử, hoàn cảnh bế tắc
  • (raddiô) nhiễu (lúc thu)
  • Động từ
  • ép chặt, kẹp chặt
    1. to jam one's finger in the door: kẹp ngón tay ở cửa
  • ((thường) + into) ấn vào, tọng vào, nhồi nhét, nhồi chặt
  • làm tắc nghẽn (đường xá...)
  • (kỹ thuật) làm mắc kẹt, kẹt chặt, hãm kẹt lại; chêm, chèn
    1. to jam the brake: hãm kẹt phanh lại
  • (raddiô) phá, làm nhiễu (một chương trình phát thanh, làn sóng...)
  • bị chêm chặt, mắc kẹt, kẹt chặt (bộ phận máy...)
  • bị ép chặt, bị xếp chật ních, bị nhồi chặt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ứng tác, ứng tấu (nhạc ja)

Những từ liên quan với JAM

corner, scrape, obstruct, bind, predicament, difficulty, spot, hole, problem, clog, force, dilemma, fix, strait, quandary