Clog | Nghĩa của từ clog trong tiếng Anh

/ˈklɑːg/

  • Danh Từ
  • cái còng (buộc vào chân ngựa... cho khỏi chạy)
  • sự cản trở; điều trở ngại, vật chướng ngại
  • chiếc guốc
  • Động từ
  • còng chân (ngựa)
  • cản trở; làm trở ngại
  • bít kín, lấp lại, làm kẹt, làm tắc
    1. the pipe was clogged with dirt: ống dẫn bị tắc vì cáu bẩn
  • bị bít lại, bị kẹt, bị tắc

Những từ liên quan với CLOG

impede, obstruct, blockade, impediment, snag, fill, seal, obstruction, plug, hamper, hindrance, bar
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất