Blockade | Nghĩa của từ blockade trong tiếng Anh

/blɑˈkeɪd/

  • Danh Từ
  • sự phong toả, sự bao vây
    1. to raise a blockade: rút bỏ một phong toả
    2. to run the blockade: tránh thoát vòng vây
    3. paper blockade: sự phong toả trên giấy tờ (có tuyên bố nhưng không thực hiện)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ùn lại, sự tắc nghẽn (xe cộ)
  • sự mắc nghẽn (vì tuyết, băng...)
  • Động từ
  • phong toả, bao vây
  • che mất (mắt)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm tắc nghẽn, làm trở ngại (lối đi lại)

Những từ liên quan với BLOCKADE

snag, stop, obstruction, hindrance, siege, restriction, bar, clog, obstacle, roadblock
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất