Siege | Nghĩa của từ siege trong tiếng Anh

/ˈsiːʤ/

  • Danh Từ
  • sự bao vây, sự vây hãm
    1. to lay siege to: bao vây
    2. to stand a long siege: chịu đựng một cuộc vây hãm lâu ngày
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) thời kỳ khó khăn lâu dài, thời kỳ o bế lâu dài
    1. a siege of illness: thời kỳ ốm đau lâu dài
  • Động từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) bao vây, vây hãm

Những từ liên quan với SIEGE

impediment, snag, stop, obstruction, hindrance, beset, restriction, bar, clog, bedevil, obstacle, roadblock, annoy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất