Obstruction | Nghĩa của từ obstruction trong tiếng Anh

/əbˈstrʌkʃən/

  • Danh Từ
  • sự làm tắc nghẽn, sự tắc nghẽn, sự bế tắc
  • sự cản trở, sự gây trở ngại
  • trở lực, điều trở ngại
  • sự phá rối (ở nghị trường bằng cách nói cho hết giờ)
  • (y học) sự tắc (ruột...)

Những từ liên quan với OBSTRUCTION

lock, checkmate, snag, difficulty, stop, hamper, hurdle, blockage, hindrance, barrier, gridlock, bar, restraint, mountain, interference
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất