Gridlock | Nghĩa của từ gridlock trong tiếng Anh

/ˈgrɪdˌlɑːk/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) xem snarl-up

Những từ liên quan với GRIDLOCK

barrier, clog, obstacle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất