Obstacle | Nghĩa của từ obstacle trong tiếng Anh
/ˈɑːbstɪkəl/
- Danh Từ
- vật chướng ngại, trở lực
- sự cản trở, sự trở ngại
Những từ liên quan với OBSTACLE
difficulty, rub, obstruction, hardship, hamper, hurdle, hindrance, bump, restriction, clog, mountain, interference