Obstacle | Nghĩa của từ obstacle trong tiếng Anh

/ˈɑːbstɪkəl/

  • Danh Từ
  • vật chướng ngại, trở lực
  • sự cản trở, sự trở ngại

Những từ liên quan với OBSTACLE

difficulty, rub, obstruction, hardship, hamper, hurdle, hindrance, bump, restriction, clog, mountain, interference
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất