Barrier | Nghĩa của từ barrier trong tiếng Anh
/ˈberijɚ/
- Động từ
- đặt vật chướng ngại (để chặn, phòng thủ)
- chắn ngang
- to barrier in
- chắn lại không cho ra
- to barrier out
- chắn không cho ra
Những từ liên quan với BARRIER
blockade, impediment, moat, difficulty, railing, fence, hurdle, hindrance, restriction, bar, drawback, obstacle, restraint, roadblock, fortification