Railing | Nghĩa của từ railing trong tiếng Anh

/ˈreɪlɪŋ/

  • Danh Từ
  • hàng rào chắn song (sắt hoặc gỗ)
  • tay vịn thang gác; bao lơn
  • sự chửi rủa, sự mắng nhiếc, sự xỉ vả
  • lời chửi rủa, lời xỉ vả

Những từ liên quan với RAILING

balustrade, paling, barrier, bar, banister
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất