Limit | Nghĩa của từ limit trong tiếng Anh

/ˈlɪmət/

  • Danh Từ
  • giới hạn, hạn độ
    1. there is no limit to his impudence]: sự hỗn xược của nó thật không còn giới hạn nào
  • (thông tục) (the limit) người quá quắc; điều quá quắc
    1. really you are the limit: anh (chị) thật là quá quắt
  • Động từ
  • giới hạn, hạn chế
  • làm giới hạn cho

Những từ liên quan với LIMIT

define, check, bound, ceiling, narrow, curb, fence, hinder, set, inhibit, lessen, deadline, restriction, bar, restraint
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất