Lessen | Nghĩa của từ lessen trong tiếng Anh

/ˈlɛsn̩/

  • Động từ
  • làm nhỏ đi, làm bé đi, làm giảm đi
    1. to lessen the strain: giảm sự căng thẳng
  • nhỏ đi, bé đi

Những từ liên quan với LESSEN

clip, decrease, narrow, abate, cut, shrink, impair, lighten, decline, mitigate, slacken, diminish, erode, curtail, dwindle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất