Reduce | Nghĩa của từ reduce trong tiếng Anh

/rɪˈduːs/

  • Động từ
  • giảm, giảm bớt, hạ
    1. to reduce speed: giảm tốc độ
    2. to reduce prices: giảm (hạ) giá
    3. to reduce the establishment: giảm biên chế; giảm ngân sách cơ quan
  • làm nhỏ đi, làm gầy đi, làm yếu đi
    1. to be reduced to a shadow (skeleton): gầy đi chỉ còn là một bộ xương
    2. to be greatly reduced by illness: ốm gầy đi nhiều
  • làm nghèo đi, làm cho sa sút
    1. to be in reduced circumstances: bị sa sút
  • làm cho, khiến phải, bắt phải
    1. to reduce to silence: bắt phải im lặng
    2. to reduce to submission: bắt phải phục tùng
  • đổi, biến đổi (sang một trạng thái, hình thức đơn giản hơn, kém hơn)
    1. to reduce something to ashes: biến vật gì thành tro bụi
  • giáng cấp, hạ tầng công tác (một sĩ quan)
    1. to reduce an officer to the ranks: giáng cấp một sĩ quan xuống làm lính thường
  • chinh phục được, bắt phải đầu hàng
    1. to reduce a province: chinh phục được một tỉnh
    2. to reduce a fort: bắt một pháo đài để đầu hàng
  • (y học) chữa, bó (xương gây), nắn (chỗ trật khớp)
  • (hoá học) khử
  • (toán học) rút gọn; quy về
    1. reduced characteristic equation: phương trình đặc trưng rút gọn
  • (kỹ thuật) cán dát (kim loại); ép, nén
  • tự làm cho nhẹ cân đi (người)
  • giảm

Những từ liên quan với REDUCE

slash, lower, clip, shave, cut, impair, pare, lessen, diminish, force, curtail, abridge, shorten, bring, dwindle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất