Lower | Nghĩa của từ lower trong tiếng Anh

/ˈlowɚ/

  • Tính từ
  • thấp hơn, ở dưới, bậc thấp
    1. the lower lip: môi dưới
    2. the lower animals: động vật bậc thấp
    3. the lower school: trường tiểu học
  • Động từ
  • hạ thấp, hạ xuống, kéo xuống
    1. to lower a flag: kéo cờ xuống
    2. to lower one's voice: hạ giọng
  • giảm, hạ (giá cả)
    1. to lower prices: hạ giá
  • làm yếu đi, làm giảm đi
    1. poor diet lowers resistance to illiness: chế độ ăn uống kém làm giảm sức đề kháng đối với bệnh tật
  • làm xấu đi, làm thành hèn hạ, làm giảm giá trị
    1. to lower oneself: tự mình làm mất phẩm giá, tự mình làm cho hèn hạ; tự hạ mình
  • cau mày; có vẻ đe doạ
  • tối sầm (trời, mây)

Những từ liên quan với LOWER

junior, downgrade, low, depress, devalue, soften, cut, pare, depreciate, lessen, diminish, sink, drop, curtail
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất