Slash | Nghĩa của từ slash trong tiếng Anh

/ˈslæʃ/

  • Danh Từ
  • vết chém, vết rạch, vết cắt
  • đường rạch, đường cắt (ở áo phụ nữ...)
  • đống cành lá cắt (khi đốn cây)
  • Động từ
  • rạch, cắt, khía
  • hạ (giá), cắt bớt
    1. to slash a speech: cắt bớt nhiều đoạn trong một bài diễn văn
  • quất, quật, đánh (bằng roi)
  • (thông tục) đả kích, đập tơi bời (một cuốn tiểu thuyết...)
  • (quân sự) chặt (cây) để làm đống cây cản

Những từ liên quan với SLASH

slit, rip, slice, pierce, injure, chop, shave, cut, pare, rend, incise, drop, lacerate, curtail, shorten
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất