Slice | Nghĩa của từ slice trong tiếng Anh

/ˈslaɪs/

  • Danh Từ
  • miếng mỏng, lát mỏng
    1. a slice of bread: một lát bánh mì
  • phần, phần chia
    1. of profits: phần chia lợi tức
  • dao cắt cá (ở bàn ăn) ((cũng) fish-slice)
  • (như) slice-bar
  • (ngành in) thanh phết mực
  • (thể dục,thể thao) cú đánh xoáy sang tay thuận (bóng gôn)
  • Động từ
  • cắt ra từng miếng mỏng, lạng
  • (thể dục,thể thao) đánh xoáy (bóng gôn) sang tay thuận (sang phải đối với người chơi tay phải, sang trái đối với người chơi tay trái)

Những từ liên quan với SLICE

helping, part, shred, slit, chop, shave, cut, split, divide, carve, strip, cleave, bite, quota, portion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất